genus sphyrapicus
Định nghĩa
Danh từ (chuyên ngành sinh học): - Chi Sphyrapicus: Một chi (genus) chim thuộc họ Gõ kiến (Picidae). Đây là một nhóm phân loại học bao gồm các loài chim gõ kiến nhựa cây, có đặc điểm chung là thường khoan lỗ trên vỏ cây để hút nhựa và ăn côn trùng.
Ví dụ sử dụng
- (Chi Sphyrapicus bao gồm một số loài chim gõ kiến nhựa cây.)
- (Các nhà điểu học nghiên cứu chi Sphyrapicus để hiểu về tập tính kiếm ăn của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "species within genus sphyrapicus": các loài trong chi Sphyrapicus.
- There are four recognized species within genus sphyrapicus. (Có bốn loài được công nhận trong chi Sphyrapicus.)
Biến thể và từ gần giống
- Sphyrapicus (danh từ riêng): tên chi, không có biến thể.
- Sapsucker (danh từ): tên thông thường của các loài trong chi này, nghĩa là "chim gõ kiến nhựa cây".
Từ đồng nghĩa
- Chi gõ kiến nhựa cây: cách gọi thông thường trong tiếng Việt.
- Genus of Picidae: chi thuộc họ Gõ kiến (dùng trong ngữ cảnh khoa học).
Các cụm từ liên quan
- Không có cụm động từ hoặc thành ngữ vì đây là thuật ngữ chuyên ngành sinh học phân loại, không được dùng trong giao tiếp hàng ngày.